Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熔炼 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngliàn] luyện。熔花炼制。
把矿石跟焦炭一起放在高炉里熔炼。
bỏ khoáng thạch và than cốc vào lò cao để luyện.
把矿石跟焦炭一起放在高炉里熔炼。
bỏ khoáng thạch và than cốc vào lò cao để luyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔
| chong | 熔: | |
| dong | 熔: | dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu) |
| dung | 熔: | xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan) |
| nung | 熔: | nung nấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼
| luyện | 炼: | tôi luyện |

Tìm hình ảnh cho: 熔炼 Tìm thêm nội dung cho: 熔炼
