Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎyú] con ba ba。见"鳖"(biē)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 甲鱼 Tìm thêm nội dung cho: 甲鱼
