Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画符 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàfú] vẽ bùa。道士做符箓。
画符念咒
vẽ bùa niệm chú
画符念咒
vẽ bùa niệm chú
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |

Tìm hình ảnh cho: 画符 Tìm thêm nội dung cho: 画符
