Từ: 痴呆懵懂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痴呆懵懂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痴呆懵懂 trong tiếng Trung hiện đại:

[chīdāiměngdǒng] ngu độn。愚笨糊涂,资质低下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痴

se:se mình (không được khoẻ)
si:si mê; ngu si

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆

dại:cỏ dại, hoang dại; dại dột
ngai:ngai bản (cứng ngắc)
ngãi:tham vàng bỏ ngãi
ngóc:ngóc ngách
ngố:thằng ngố
ngốc:thằng ngốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懵

mộng:mộng đổng (ngu dốt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懂

đỏng:đỏng đảnh
đổng:nói đổng, chửi đổng
痴呆懵懂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痴呆懵懂 Tìm thêm nội dung cho: 痴呆懵懂