Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 白壁无瑕 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白壁无瑕:
Nghĩa của 白壁无瑕 trong tiếng Trung hiện đại:
[báibìwúxiá] hoàn mỹ; ngọc bích không tỳ vết. (Người hoặc vật hoàn mỹ, hoàn hảo, không tí khiếm khuyết) 。洁白的玉上面没有一点儿小斑点。比喻人完美无缺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑕
| hà | 瑕: | Hà (tên họ) |

Tìm hình ảnh cho: 白壁无瑕 Tìm thêm nội dung cho: 白壁无瑕
