Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直筒子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhítǒng·zi] thẳng tính; ngay thẳng。比喻直性子或思想单纯的人。
他是个直筒子,说话做事从来不会拐弯抹角。
anh ấy là người ngay thẳng, lời nói và việc làm đều không quanh co.
他是个直筒子,说话做事从来不会拐弯抹角。
anh ấy là người ngay thẳng, lời nói và việc làm đều không quanh co.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 直筒子 Tìm thêm nội dung cho: 直筒子
