Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磁偏角 trong tiếng Trung hiện đại:
[cípiānjiǎo] góc lệch địa bàn; góc từ thiên。磁针和当地的地理子午线所成的角。地球磁场的南北极和地理上的南北极不吻合,所以有磁偏角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 磁偏角 Tìm thêm nội dung cho: 磁偏角
