Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁脔 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnluán] độc chiếm; một mình chiếm lấy làm của riêng。比喻独自占有而不容别人分享的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脔
| loan | 脔: | loan cát (cắt một miếng thịt từ mảng lớn) |

Tìm hình ảnh cho: 禁脔 Tìm thêm nội dung cho: 禁脔
