Từ: 究办 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 究办:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 究办 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūbàn] truy xét; tra cứu。追查法办。
依法究办。
truy cứu theo pháp luật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu:nghiên cứu; tra cứu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 办

biện:biện pháp
究办 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 究办 Tìm thêm nội dung cho: 究办