Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等身 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngshēn] ngang; bằng; nhiều。跟某人身高相等(多用来形容数量多)。
等身雕像
nhiều tượng điêu khắc.
著作等身
nhiều tác phẩm nổi tiếng.
等身雕像
nhiều tượng điêu khắc.
著作等身
nhiều tác phẩm nổi tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 等身 Tìm thêm nội dung cho: 等身
