Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箬竹 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòzhú] cây trúc; cây tre rừng。竹的一种,茎高三四尺,中空,节显著,叶子宽而大,秋季叶子的边缘变白色。叶可以编制器物或竹笠,还可以包粽子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |

Tìm hình ảnh cho: 箬竹 Tìm thêm nội dung cho: 箬竹
