Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 婚事 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnshì] hôn sự; việc lấy nhau; việc cưới vợ lấy chồng; việc cưới xin; việc hôn nhân。有关结婚的事。
办婚事
lo việc cưới xin; lo đám cưới.
办婚事
lo việc cưới xin; lo đám cưới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Gới ý 15 câu đối có chữ 婚事:

Tìm hình ảnh cho: 婚事 Tìm thêm nội dung cho: 婚事
