Chữ 粰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粰, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粰:

粰 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 粰

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 米 孚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

粰 cấu thành từ 2 chữ: 米, 孚
  • mè, mễ
  • phu, phù
  • phu [phu]

    U+7CB0, tổng 13 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2, fu1;
    Việt bính: ;

    phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 粰

    Cũng như chữ phù .

    Chữ gần giống với 粰:

    , , , , , , , , , , , 𥹵, 𥹸, 𥺆, 𥺊, 𥺎, 𥺏, 𥺐, 𥺑, 𥺒, 𥺓, 𥺔, 𥺕, 𥺖,

    Chữ gần giống 粰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粰 Tự hình chữ 粰 Tự hình chữ 粰 Tự hình chữ 粰

    粰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粰 Tìm thêm nội dung cho: 粰