Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糖萝卜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángluó·bo] 1. củ cải đường。甜菜的通称。
2. mứt củ cải。蜜饯的胡萝卜。
2. mứt củ cải。蜜饯的胡萝卜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| lá | 萝: | lá cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜
| bóc | 卜: | bóc thư; trắng bóc |
| bói | 卜: | |
| bặc | 卜: | la bặc (củ cải đỏ) |
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| cốc | 卜: | cốc rượu |
| vúc | 卜: | |
| vốc | 卜: | một vốc, vốc vơm |

Tìm hình ảnh cho: 糖萝卜 Tìm thêm nội dung cho: 糖萝卜
