Chữ 鉺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉺, chiết tự chữ NHĨ, NHẸ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉺:

鉺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鉺

鉺

Chiết tự chữ 鉺

Chiết tự chữ nhĩ, nhẹ bao gồm chữ 金 耳 hoặc 釒 耳 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鉺 cấu thành từ 2 chữ: 金, 耳
  • 金 ghim, găm, kim
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • 2. 鉺 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 耳
  • 釒 kim, thực
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • []

    U+927A, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 铒;
    Pinyin: er4;
    Việt bính: ji5;

    鉺

    Nghĩa Trung Việt của từ 鉺



    nhẹ, như "kim loại nhẹ" (gdhn)
    nhĩ, như "nhĩ (chất erbium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鉺:

    䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 鉺

    铒,

    Chữ gần giống 鉺

    鉡, 鋞, 鋩, 鋨, 鋧, 鋦, 鋥, 鋤, 鋣, 鋢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉺 Tự hình chữ 鉺 Tự hình chữ 鉺 Tự hình chữ 鉺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉺

    nhĩ鉺:nhĩ (chất erbium)
    nhẹ鉺:kim loại nhẹ
    鉺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉺 Tìm thêm nội dung cho: 鉺