Chữ 鉺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉺, chiết tự chữ NHĨ, NHẸ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉺:
鉺
Biến thể giản thể: 铒;
Pinyin: er4;
Việt bính: ji5;
鉺
nhẹ, như "kim loại nhẹ" (gdhn)
nhĩ, như "nhĩ (chất erbium)" (gdhn)
Pinyin: er4;
Việt bính: ji5;
鉺
Nghĩa Trung Việt của từ 鉺
nhẹ, như "kim loại nhẹ" (gdhn)
nhĩ, như "nhĩ (chất erbium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鉺:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Dị thể chữ 鉺
铒,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉺
| nhĩ | 鉺: | nhĩ (chất erbium) |
| nhẹ | 鉺: | kim loại nhẹ |

Tìm hình ảnh cho: 鉺 Tìm thêm nội dung cho: 鉺
