Chữ 𪀎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀎, chiết tự chữ SẢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪀎:

𪀎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀎

𪀎

Chiết tự chữ 𪀎

[]

U+02A00E, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪀎

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀎


sả, như "chim sa sả" (vhn)

Chữ gần giống với 𪀎:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𪀎

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀎 Tự hình chữ 𪀎 Tự hình chữ 𪀎 Tự hình chữ 𪀎

𪀎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀎 Tìm thêm nội dung cho: 𪀎