Từ: 纯小数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纯小数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纯小数 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúnxiǎoshù] số lẻ hoàn toàn (phần số nguyên bằng 0)。整数部分为0的小数,如0.43,- 0.1072等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯

thuần:thuần thục; đơn thuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
纯小数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纯小数 Tìm thêm nội dung cho: 纯小数