Cao su chống va đập cửa

Từ: 细目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细目 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìmù] hạng mục chi tiết; mục lục chi tiết; mục nhỏ; mục con。详细的项目或目录。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
细目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细目 Tìm thêm nội dung cho: 细目