Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绑架 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎngjià] bắt cóc; cuỗm; lừa mang đi. 用强力把人劫走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绑
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 绑架 Tìm thêm nội dung cho: 绑架
