Từ: 统治阶级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 统治阶级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 统治阶级 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǒngzhìjiējí] giai cấp thống trị。掌握国家政权的阶级,有时特指占统治地位的剥削阶级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
统治阶级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 统治阶级 Tìm thêm nội dung cho: 统治阶级