Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 绸缎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绸缎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绸缎 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóuduàn] tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh。绸子和缎子,泛指丝织品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸

trù:trù (lụa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缎

đoạn:áo đoạn (hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang)
绸缎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绸缎 Tìm thêm nội dung cho: 绸缎