Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānliǎn] giở mặt; giở giọng; trở mặt。对人的态度突然变得不好。
翻脸无情
trở mặt vô tình
翻脸不认人
trở mặt không nhận; trở mặt không quen.
两口子从来没翻过脸。
hai đứa chúng nó chưa bao giờ trở mặt với nhau.
翻脸无情
trở mặt vô tình
翻脸不认人
trở mặt không nhận; trở mặt không quen.
两口子从来没翻过脸。
hai đứa chúng nó chưa bao giờ trở mặt với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 翻脸 Tìm thêm nội dung cho: 翻脸
