Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cơ phu
Thịt da. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Bì nhục cơ phu, như đồng đao oan
皮肉肌膚, 如同刀剜 (Đệ lục thập bát hồi).
Nghĩa của 肌肤 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīfū] 书
da thịt; nước da。肌肉皮肤。
da thịt; nước da。肌肉皮肤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌
| cơ | 肌: | cơ bắp; cơ thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膚
| phu | 膚: | phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da) |

Tìm hình ảnh cho: 肌膚 Tìm thêm nội dung cho: 肌膚
