Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肛道 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngdào] đoạn cuối trực tràng。直肠末端通肛门的部分。周围有肛门括约肌围绕。也叫肛管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肛
| dom | 肛: | dom (phần cuối của trực tràng) |
| giang | 肛: | thoát giang (lòi rom) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 肛道 Tìm thêm nội dung cho: 肛道
