Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肤泛 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūfàn] nông cạn; thiển cận。浮浅空泛。
肤泛之论
lời bàn nông cạn
肤泛之论
lời bàn nông cạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肤
| phu | 肤: | phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泛
| mẹp | 泛: | ướt mẹp; nằm mẹp một bề |
| phiếm | 泛: | phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm |
| phím | 泛: | phím đàn |

Tìm hình ảnh cho: 肤泛 Tìm thêm nội dung cho: 肤泛
