Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡萝卜 trong tiếng Trung hiện đại:
[húluó·bo] 1. cà rốt。二年生草本植物,羽状复叶,开白色小花,果实长圆形。根长圆锥形,肉质,有紫红、橘红、黄色等多种,是常见的蔬菜。
2. củ cà rốt。这种植物的根。
2. củ cà rốt。这种植物的根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| lá | 萝: | lá cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜
| bóc | 卜: | bóc thư; trắng bóc |
| bói | 卜: | |
| bặc | 卜: | la bặc (củ cải đỏ) |
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| cốc | 卜: | cốc rượu |
| vúc | 卜: | |
| vốc | 卜: | một vốc, vốc vơm |

Tìm hình ảnh cho: 胡萝卜 Tìm thêm nội dung cho: 胡萝卜
