Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脆弱 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuìruò] yếu đuối; mỏng manh; mảnh khảnh; không kiên cường; yếu ớt; mảnh dẻ; dễ vỡ。禁不起挫折;不坚强。
感情脆弱。
tình cảm yếu đuối.
脆弱的心灵。
tâm hồn yếu đuối.
感情脆弱。
tình cảm yếu đuối.
脆弱的心灵。
tâm hồn yếu đuối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆
| thuý | 脆: | thuý (giòn ngon) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱
| nhược | 弱: | nhu nhược |
| ních | 弱: | chặt ních |

Tìm hình ảnh cho: 脆弱 Tìm thêm nội dung cho: 脆弱
