Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自诉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìsù] tự khởi tố (một phương thức tố tụng hình sự, người bị hại khởi tố với Viện kiểm sát.)。刑事诉讼的一种方式,由被害人自己向法院起诉(区别于"公诉")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |

Tìm hình ảnh cho: 自诉 Tìm thêm nội dung cho: 自诉
