Chữ 呴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呴, chiết tự chữ CÁU, GÂU, HA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呴:

呴 ha

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呴

Chiết tự chữ cáu, gâu, ha bao gồm chữ 口 句 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呴 cấu thành từ 2 chữ: 口, 句
  • khẩu
  • câu, cú, cấu
  • ha [ha]

    U+5474, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu1, hou3, hou1, xu3;
    Việt bính: heoi1;

    ha

    Nghĩa Trung Việt của từ 呴

    (Động) Thở ra.

    (Động)
    Hà hơi (cho ấm).

    (Động)
    Mắng.
    ◎Như: ha xích
    mắng đuổi.

    (Danh)
    Tiếng phát ra từ cổ họng.
    ◎Như: ha ha tiếng cười ha hả.

    gâu, như "gâu gâu (tiếng chó sủa)" (vhn)
    cáu, như "cáu bẳn, cáu kỉnh" (gdhn)

    Chữ gần giống với 呴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呴 Tự hình chữ 呴 Tự hình chữ 呴 Tự hình chữ 呴

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呴

    cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
    gâu:kêu gâu gâu (tiếng chó sủa)
    呴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呴 Tìm thêm nội dung cho: 呴