Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自说自话 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自说自话:
Nghĩa của 自说自话 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshuōzìhuà] 1. tự quyết định; tự quyết。独自决定;自己说了算。
2. lẩm bẩm; bụng bảo dạ。自言自语。
2. lẩm bẩm; bụng bảo dạ。自言自语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 自说自话 Tìm thêm nội dung cho: 自说自话
