Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 舾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 舾

舾 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 西
  • chu, châu
  • 西 tây, tê
  • []

    U+823E, tổng 12 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: sai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 舾


    Nghĩa của 舾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 舟 - Chu
    Số nét: 12
    Hán Việt: TÂY
    thiết bị trên tàu。舾装。
    Từ ghép:
    舾装

    Chữ gần giống với 舾:

    , , , , , 𦨻,

    Chữ gần giống 舾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 舾 Tự hình chữ 舾 Tự hình chữ 舾 Tự hình chữ 舾

    舾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 舾 Tìm thêm nội dung cho: 舾