Cao su chống va đập cửa

Từ: 英寸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英寸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 英寸 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīngcùn] tấc Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 tấc Anh bằng 1/12 thước Anh.)。英美制长度单位,1英寸等于1英尺的1/12。旧也作吋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang
英寸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英寸 Tìm thêm nội dung cho: 英寸