Cao su chống va đập cửa

Từ: 英寻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英寻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 英寻 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīngxún] tầm Anh (đơn vị đo độ sâu của Anh và Mỹ, 1 tầm Anh bằng 6 thước Anh, bằng 1,828 mét.)。英美制计量水深的单位,1英寻等于6英尺,合1.828米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寻

tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tầm:tầm (tìm kiếm), tầm cỡ, nói tầm phào
英寻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英寻 Tìm thêm nội dung cho: 英寻