Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 茶树菇 茶薪菇 茶菇 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶树菇 茶薪菇 茶菇:
Nghĩa của 茶树菇 茶薪菇 茶菇 trong tiếng Trung hiện đại:
cháshù gū chá xīn gū chá gū nấm cây chè nấm trà thụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇
| cô | 菇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪
| tân | 薪: | tân (củi, nhiên liệu, tiền lương) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇
| cô | 菇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇
| cô | 菇: |

Tìm hình ảnh cho: 茶树菇 茶薪菇 茶菇 Tìm thêm nội dung cho: 茶树菇 茶薪菇 茶菇
