Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 著录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 著录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
著录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 著录 Tìm thêm nội dung cho: 著录