Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补给 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjǐ] 动
tiếp tế; tiếp viện; cấp bù; trợ cấp (bổ sung, cung cấp đạn dược, lương thực...)。补充、供给弹药和粮草等。
tiếp tế; tiếp viện; cấp bù; trợ cấp (bổ sung, cung cấp đạn dược, lương thực...)。补充、供给弹药和粮草等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 给
| cấp | 给: | cung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 补给 Tìm thêm nội dung cho: 补给
