Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衰退 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāituì] suy yếu; suy tàn; suy đồi; suy thoái (cơ thể, tinh thần, ý chí, năng lực)。(身体、精神、意志、能力等)趋向衰弱;(国家的政治经济状况)衰落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰
| suy | 衰: | suy nhược |
| thôi | 衰: | thôi (giục); thôi miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 衰退 Tìm thêm nội dung cho: 衰退
