Từ: 袜筒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袜筒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 袜筒 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàtǒng] cổ bít tất。袜子穿在脚腕以上的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袜

miệt:miệt tử (bít tất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒

đồng:trúc đồng(ống tre)
袜筒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袜筒 Tìm thêm nội dung cho: 袜筒