Cao su chống va đập cửa

Chữ 襼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襼, chiết tự chữ NGHỆ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襼:

襼 nghệ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襼

Chiết tự chữ nghệ bao gồm chữ 衣 藝 hoặc 衤 藝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襼 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 藝
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • nghế, nghề, nghệ
  • 2. 襼 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 藝
  • y
  • nghế, nghề, nghệ
  • nghệ [nghệ]

    U+897C, tổng 23 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ngai6;

    nghệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 襼

    (Danh) Tay áo.
    § Cũng như mệ
    .

    Chữ gần giống với 襼:

    ,

    Dị thể chữ 襼

    𰳵,

    Chữ gần giống 襼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襼 Tự hình chữ 襼 Tự hình chữ 襼 Tự hình chữ 襼

    襼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襼 Tìm thêm nội dung cho: 襼