Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàofàn] xin ăn; ăn mày; ăn xin; hành khất。向人乞求饭食或财物。
要饭的(乞丐)。
hành khất; người ăn xin
要饭的(乞丐)。
hành khất; người ăn xin
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 要饭 Tìm thêm nội dung cho: 要饭
