Cao su chống va đập cửa

Từ: 试算表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试算表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试算表 trong tiếng Trung hiện đại:

shì suàn biǎo bảng cân đối thử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
试算表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试算表 Tìm thêm nội dung cho: 试算表