Từ: 详明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 详明 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángmíng] tỉ mỉ rõ ràng。详细明白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
详明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详明 Tìm thêm nội dung cho: 详明