Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 賔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賔, chiết tự chữ TÂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賔:

賔 tân

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賔

Chiết tự chữ tân bao gồm chữ 宀 眉 八 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賔 cấu thành từ 3 chữ: 宀, 眉, 八
  • miên
  • mi, mày, mì, mầy
  • bát, bắt
  • tân [tân]

    U+8CD4, tổng 14 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bin1, bin4;
    Việt bính: ban1;

    tân

    Nghĩa Trung Việt của từ 賔

    Cũng như chữ tân .

    Chữ gần giống với 賔:

    , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 賔

    ,

    Chữ gần giống 賔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賔 Tự hình chữ 賔 Tự hình chữ 賔 Tự hình chữ 賔

    賔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賔 Tìm thêm nội dung cho: 賔