Từ: 负义 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 负义:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 负 • 义

Nghĩa của 负义 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùyì] phụ nghĩa。违背道义。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ负:phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa义:tình nghĩa; việc nghĩa
xơ义:xơ mít, xơ mướp
负义 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 负义 Tìm thêm nội dung cho: 负义