Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贬义词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬义词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬义词 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnyìcí] nghĩa xấu。见"贬词"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
贬义词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬义词 Tìm thêm nội dung cho: 贬义词