Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 跑墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跑墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跑墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǎoshāng] đất khô cằn; ruộng khô cạn。耕种的土地所含的水分受到风吹日晒而蒸发散失。也叫走墒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑

bão:bão điện (lượng điện hư hao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
跑墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跑墒 Tìm thêm nội dung cho: 跑墒