Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跨院儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàyuànr] nhà ngang。正院旁边的院子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跨
| khoá | 跨: | khoá mã (cưỡi lên, vượt qua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 跨院儿 Tìm thêm nội dung cho: 跨院儿
