Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过滤嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòlǜzuǐ] đầu lọc (thuốc lá)。一种起过滤作用的烟嘴儿,用泡沫塑料等材料制成,安在香烟的一头。也指带过滤嘴的香烟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤
| lự | 滤: | lự (lọc sạch): lự khí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 过滤嘴 Tìm thêm nội dung cho: 过滤嘴
