Từ: 过滤嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过滤嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过滤嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòlǜzuǐ] đầu lọc (thuốc lá)。一种起过滤作用的烟嘴儿,用泡沫塑料等材料制成,安在香烟的一头。也指带过滤嘴的香烟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤

lự:lự (lọc sạch): lự khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
过滤嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过滤嘴 Tìm thêm nội dung cho: 过滤嘴