Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退化 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìhuà] 1. thoái hoá。生物体在进化过程中某一部分器官变小,构造简化,机能减退甚至完全消失,叫做退化。如鲸、海豚等的四肢成鳍状,仙人掌的叶子成针状,虱子的翅膀完全消失。
2. biến chất; xấu đi。泛指事物由优变劣,由好变坏。
2. biến chất; xấu đi。泛指事物由优变劣,由好变坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 退化 Tìm thêm nội dung cho: 退化
