Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 递补 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbǔ] lần lượt bổ sung; bổ sung dần (theo thứ tự)。顺次补充。
委员出缺,由候补委员递补。
uỷ viên bị khuyết, lần lượt bổ sung dần.
委员出缺,由候补委员递补。
uỷ viên bị khuyết, lần lượt bổ sung dần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 递
| đệ | 递: | đệ trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 递补 Tìm thêm nội dung cho: 递补
